bubble dance

bubble dance

A performer does a bubble dance with large, translucent balloons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy bong bóng: "bubble dance" một điệu nhảy đơn, tương tự như điệu nhảy quạt, nhưng thay vì dùng quạt, người nhảy sử dụng những quả bóng bay lớn. Điệu nhảy này thường được biểu diễn như một tiết mục giải trí, trong đó người nhảy khéo léo dùng bóng bay để che chắn cơ thể một cách nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bubble dance was a popular act in vaudeville shows. (Điệu nhảy bong bóng một tiết mục phổ biến trong các buổi biểu diễn tạp kỹ.)
    • She performed a graceful bubble dance at the variety theater. ( ấy đã biểu diễn một điệu nhảy bong bóng duyên dáng tại nhà hát tạp kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a bubble dance": thực hiện điệu nhảy bong bóng.
    • The entertainer did a bubble dance that amazed the audience. (Người biểu diễn đã thực hiện một điệu nhảy bong bóng khiến khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble dancer (n): người biểu diễn điệu nhảy bong bóng.
    • The bubble dancer used oversized balloons for her act. (Người biểu diễn điệu nhảy bong bóng đã sử dụng những quả bóng bay khổng lồ cho tiết mục của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Balloon dance: điệu nhảy bóng bay (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa).
  • Fan dance: điệu nhảy quạt (tương tự về hình thức, nhưng dùng quạt thay vì bóng bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bubble dance".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bubble dance".)